Lịch thi đấu
Hôm nay
15/06
Ngày mai
16/06
Thứ 4
17/06
Thứ 5
18/06
Thứ 6
19/06
Thứ 7
20/06
Chủ nhật
21/06
FIFA WORLD CUP 2026
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
14/06
Bu1edd Biu1ec3n Ngu00e0
Ecuador
-0.70
0.00
0.58
-0.21
1.50
0.07
1.03
-
-
-
-
-
-
-
Giải USL League Two Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
15/06
City SC
Ventura County Fusion
-0.99
0.25
0.78
0.80
2.50
0.96
12.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải NPSL Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
15/06
Virginia Dream
FC Frederick
0.77
-1.25
0.87
0.88
5.50
0.73
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải UPSL Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
14/06
Empire SC
Miami FC U20
1.00
-0.25
0.67
0.80
1.75
0.80
2.26
-
-
-
-
-
-
-
Giải đấu nữ USL Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:15
14/06
Fort Lauderdale United II W
Brooke House W
-0.68
-0.25
0.43
-0.85
3.50
0.54
21.50
-
-
-
-
-
-
-
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:49
15/06
Australia (S)
Malaysia (S)
-0.85
-0.25
0.61
-0.67
1.50
0.48
-
-
-
-
-
-
-
-
00:54
15/06
Laos (S)
Brunei (S)
-0.85
-0.25
0.61
0.73
2.00
1.00
1.21
-
-
-
-
-
-
-
FIFA Worlcup GS (Ảo) 16 PHÚT
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:49
15/06
Hu00e0 Lan (S)
u00c1o (S)
-0.95
0.00
0.69
-0.91
1.50
0.66
1.16
-
-
-
-
-
-
-
00:54
15/06
Hu00e0n Quu1ed1c (S)
Brazil (S)
0.90
0.25
0.80
0.79
2.00
0.92
10.00
-
-
-
-
-
-
-
00:59
15/06
Bu1edd Biu1ec3n Ngu00e0 (S)
Ecuador (S)
0.25
0.50
-0.38
0.54
0.50
-0.76
3.56
0.86
0.00
0.84
-
-
-
8.50
FIFA Worlcup GS (Ảo) 20 PHÚT
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:40
15/06
Bu1edd Biu1ec3n Ngu00e0 (V)
Ecuador (V)
-0.62
-0.25
0.43
-0.51
0.50
0.34
3.94
-
-
-
-
-
-
-
00:40
15/06
Hu00e0 Lan (V)
Nhu1eadt Bu1ea3n (V)
0.39
0.00
-0.56
-0.74
3.50
0.52
-
-
-
-
-
-
-
-
00:45
15/06
Anh (V)
Jordan (V)
0.84
0.00
0.86
-0.67
0.50
0.47
5.35
-
-
-
-
-
-
-
00:50
15/06
Iran (V)
Australia (V)
0.83
-0.25
0.88
0.81
2.25
0.90
1.16
-
-
-
-
-
-
-







