Lịch Thi Đấu CO88 Mới Nhất - Cập Nhật Liên Tục Các Trận Hấp
CO88 logo
CO88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

CO88 FIFA WORLD CUP 2026
FIFA WORLD CUP 2026
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
14/06
CO88 Bu1edd Biu1ec3n Ngu00e0
Bu1edd Biu1ec3n Ngu00e0
CO88 Ecuador
Ecuador
-0.70
0.00
0.58
-0.21
1.50
0.07
1.03
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải USL League Two Hoa Kỳ
Giải USL League Two Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
15/06
CO88 City SC
City SC
CO88 Ventura County Fusion
Ventura County Fusion
-0.99
0.25
0.78
0.80
2.50
0.96
12.50
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải NPSL Hoa Kỳ
Giải NPSL Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
15/06
CO88 Virginia Dream
Virginia Dream
CO88 FC Frederick
FC Frederick
0.77
-1.25
0.87
0.88
5.50
0.73
-
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải UPSL Hoa Kỳ
Giải UPSL Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
14/06
CO88 Empire SC
Empire SC
CO88 Miami FC U20
Miami FC U20
1.00
-0.25
0.67
0.80
1.75
0.80
2.26
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải đấu nữ USL Hoa Kỳ
Giải đấu nữ USL Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:15
14/06
CO88 Fort Lauderdale United II W
Fort Lauderdale United II W
CO88 Brooke House W
Brooke House W
-0.68
-0.25
0.43
-0.85
3.50
0.54
21.50
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:49
15/06
CO88 Australia (S)
Australia (S)
CO88 Malaysia (S)
Malaysia (S)
-0.85
-0.25
0.61
-0.67
1.50
0.48
-
-
-
-
-
-
-
-
00:54
15/06
CO88 Laos (S)
Laos (S)
CO88 Brunei (S)
Brunei (S)
-0.85
-0.25
0.61
0.73
2.00
1.00
1.21
-
-
-
-
-
-
-
CO88 FIFA Worlcup GS (Ảo) 16 PHÚT
FIFA Worlcup GS (Ảo) 16 PHÚT
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:49
15/06
CO88  Hu00e0 Lan (S)
Hu00e0 Lan (S)
CO88 u00c1o (S)
u00c1o (S)
-0.95
0.00
0.69
-0.91
1.50
0.66
1.16
-
-
-
-
-
-
-
00:54
15/06
CO88 Hu00e0n Quu1ed1c (S)
Hu00e0n Quu1ed1c (S)
CO88 Brazil (S)
Brazil (S)
0.90
0.25
0.80
0.79
2.00
0.92
10.00
-
-
-
-
-
-
-
00:59
15/06
CO88 Bu1edd Biu1ec3n Ngu00e0 (S)
Bu1edd Biu1ec3n Ngu00e0 (S)
CO88 Ecuador (S)
Ecuador (S)
0.25
0.50
-0.38
0.54
0.50
-0.76
3.56
0.86
0.00
0.84
-
-
-
8.50
CO88 FIFA Worlcup GS (Ảo) 20 PHÚT
FIFA Worlcup GS (Ảo) 20 PHÚT
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:40
15/06
CO88 Bu1edd Biu1ec3n Ngu00e0 (V)
Bu1edd Biu1ec3n Ngu00e0 (V)
CO88 Ecuador (V)
Ecuador (V)
-0.62
-0.25
0.43
-0.51
0.50
0.34
3.94
-
-
-
-
-
-
-
00:40
15/06
CO88 Hu00e0 Lan (V)
Hu00e0 Lan (V)
CO88 Nhu1eadt Bu1ea3n (V)
Nhu1eadt Bu1ea3n (V)
0.39
0.00
-0.56
-0.74
3.50
0.52
-
-
-
-
-
-
-
-
00:45
15/06
CO88 Anh (V)
Anh (V)
CO88 Jordan (V)
Jordan (V)
0.84
0.00
0.86
-0.67
0.50
0.47
5.35
-
-
-
-
-
-
-
00:50
15/06
CO88 Iran (V)
Iran (V)
CO88 Australia (V)
Australia (V)
0.83
-0.25
0.88
0.81
2.25
0.90
1.16
-
-
-
-
-
-
-