Lịch thi đấu
Hôm nay
13/06
Ngày mai
14/06
Thứ 2
15/06
Thứ 3
16/06
Thứ 4
17/06
Thứ 5
18/06
Thứ 6
19/06
Giải vô địch U19 Đông Nam Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:15
13/06
Thailand U19
Australia U19
0.82
0.50
-0.98
0.81
2.25
0.97
3.70
0.72
0.25
-0.88
-0.98
1.00
0.77
4.33
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
13/06
FC Ilves
TPS
0.89
-0.50
1.00
0.84
2.50
-0.98
1.85
-0.97
-0.25
0.87
0.93
1.00
0.93
2.44
0.84
-0.50
-0.93
0.97
2.75
0.93
1.84
0.96
-0.25
0.94
-0.83
1.25
0.73
2.49
12:00
13/06
Inter Turku
Oulu
0.93
-0.75
0.97
-0.95
2.75
0.82
1.69
0.89
-0.25
1.00
0.81
1.00
-0.94
2.25
0.90
-0.75
-0.98
0.80
2.50
-0.90
1.68
0.89
-0.25
-0.99
0.77
1.00
-0.88
2.33
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
13/06
KPV Kokkola
JJK Jyvaskyla
0.82
1.50
-0.97
0.82
3.25
1.00
7.00
0.97
0.50
0.85
-0.98
1.50
0.77
6.25
-0.93
1.25
0.81
0.99
3.50
0.87
5.90
-0.92
0.50
0.77
-0.98
1.50
0.82
5.20
15:30
13/06
VJS
RoPS
0.81
-0.25
-0.95
0.80
3.00
-0.97
1.95
-0.89
-0.25
0.73
0.83
1.25
0.95
2.46
0.82
-0.25
-0.94
-0.97
3.25
0.83
1.92
-0.95
-0.25
0.81
0.83
1.25
-0.99
2.34
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
13/06
Maxline Rogachev
Vitebsk
0.86
-1.25
0.98
0.93
2.50
0.85
1.28
0.93
-0.50
0.88
0.86
1.00
0.91
1.81
16:00
13/06
Dinamo Minsk
Gomel
0.81
-0.50
-0.97
0.98
2.25
0.81
1.70
0.98
-0.25
0.84
0.69
0.75
-0.88
2.41
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
13/06
Ogre United
Riga
0.85
1.50
0.97
0.75
4.00
-0.95
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng ba quốc gia Brazil (Serie C)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
13/06
Guarani De Campinas
Caxias
0.94
-0.75
0.87
0.77
2.00
0.98
1.59
0.87
-0.25
0.90
0.76
0.75
-0.97
2.30
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
13/06
Coquimbo Unido
O Higgins
0.84
-0.50
0.98
0.95
2.50
0.80
1.71
0.96
-0.25
0.82
0.88
1.00
0.89
2.35
-0.88
-0.75
0.78
-0.98
2.50
0.86
1.88
-0.99
-0.25
0.87
0.98
1.00
0.90
2.49
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
13/06
Rustavi
Meshakhte
-0.98
-1.25
0.80
0.76
2.25
1.00
1.32
-0.99
-0.50
0.78
0.95
1.00
0.83
1.88
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
13/06
BK Olympic
Laholms FK
0.83
-0.25
0.97
0.94
5.75
0.84
-
-
-
-
-
-
-
-
0.86
-0.25
0.98
0.86
5.75
0.96
1.06
-
-
-
-
-
-
-
11:00
13/06
Tvaakers
Jonkopings Sodra
0.95
0.75
0.85
0.99
3.75
0.79
1.28
-
-
-
-
-
-
-
0.99
0.75
0.85
0.70
3.50
-0.88
1.34
-
-
-
-
-
-
-
11:00
13/06
Angelholms
Utsiktens BK
0.86
-0.25
0.94
0.82
4.50
0.96
1.21
-
-
-
-
-
-
-
-0.84
-0.50
0.68
1.00
4.75
0.82
1.26
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
13/06
Beijing BIT FC
Dalian Yingbo II
0.95
0.25
0.85
0.87
3.00
0.89
4.70
-
-
-
-
-
-
-
11:00
13/06
Shandong Luneng Taishan II
Nantong Haimen Codion
0.97
0.00
0.82
0.71
0.75
-0.95
3.33
-
-
-
-
-
-
-
11:30
13/06
Jiangxi Liansheng
Chengdu Rongcheng II
-0.98
-0.25
0.77
0.95
2.50
0.81
1.23
0.59
0.00
-0.83
-0.47
1.50
0.21
-
11:30
13/06
Jiangxi Dark Horse
Xiamen Feilu
0.80
0.50
0.99
0.88
1.25
0.88
5.17
-0.58
0.00
0.34
-0.49
0.50
0.23
9.25
11:30
13/06
Lanzhou Longyuan
Xian Ronghai
-0.96
-0.25
0.76
0.95
1.25
0.81
2.35
0.53
0.00
-0.76
-0.50
0.50
0.24
5.00
11:30
13/06
Guangdong Mingtu
Hangzhou Linping Wuyue
0.87
-0.25
0.93
0.86
1.25
0.90
2.13
0.40
0.00
-0.64
-0.56
0.50
0.30
4.23
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế Lứa Tuổi Trẻ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
13/06
Ivory Coast U23
Congo DR U20
0.81
-0.25
0.98
0.88
2.75
0.87
1.21
0.56
0.00
-0.79
-0.70
1.50
0.43
1.04
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
13/06
Tobol Kostanay
Kyzylzhar
0.83
-0.25
0.96
0.99
1.25
0.77
2.09
-
-
-
-
-
-
-
Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
13/06
AIK W
Djurgarden W
0.75
0.00
-0.95
0.80
3.50
0.96
1.02
-
-
-
-
-
-
-
11:00
13/06
Rosengard W
Norrkoping W
0.77
-0.50
-0.98
0.90
2.50
0.86
3.94
-
-
-
-
-
-
-
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
13/06
IFK Haninge
Orebro Syrianska
-0.98
-0.50
0.77
0.82
3.75
0.94
-
-
-
-
-
-
-
-
11:00
13/06
IK Tord
IF Karlstad
0.75
-0.25
-0.95
0.92
2.50
0.84
4.57
-
-
-
-
-
-
-
11:00
13/06
Enskede
IK Franke
0.88
-0.50
0.92
0.90
3.50
0.86
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
13/06
Huracan (Uruquay)
Tacuarembo
0.84
0.00
0.90
0.96
2.00
0.72
2.56
0.83
0.00
0.88
0.86
0.75
0.85
3.50
0.85
0.00
0.91
1.00
2.00
0.76
2.60
-
-
-
-
-
-
-
16:00
13/06
Uruguay Montevideo
Miramar Misiones
0.75
0.00
-0.99
0.81
2.00
0.86
2.39
0.75
0.00
0.96
0.77
0.75
0.94
3.27
0.75
0.00
-0.99
0.85
2.00
0.91
2.39
-
-
-
-
-
-
-
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
13/06
Trans Narva
Nomme United
0.79
-0.25
0.85
0.78
2.00
0.82
2.07
0.55
0.00
-0.87
-0.68
0.50
0.39
4.23
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
13/06
JIPPO
KaPa
0.93
-1.25
0.72
0.83
2.75
0.77
1.32
0.91
-0.50
0.71
1.00
1.25
0.61
1.79
Giải hạng Nhất Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
13/06
Volsungur
Njardvik
0.86
1.25
0.78
0.92
3.25
0.69
6.75
0.80
0.50
0.80
0.74
1.25
0.84
6.00
0.95
1.25
0.89
-0.99
3.25
0.81
5.60
0.92
0.50
0.90
0.85
1.25
0.95
4.90
14:00
13/06
Leiknir Reykjavik
Vestri
0.71
0.00
0.94
0.81
3.00
0.79
2.20
0.73
0.00
0.89
0.80
1.25
0.77
2.70
0.81
0.00
-0.97
0.93
3.00
0.89
2.27
0.82
0.00
1.00
0.94
1.25
0.86
2.77
Siêu Giải đấu Kenya
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
13/06
Nairobi City Stars
Darajani Gogo
0.79
0.00
0.85
-0.99
2.25
0.63
9.50
-
-
-
-
-
-
-
Hạng 3 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
13/06
Gamle Oslo
Ullern
0.75
-0.50
0.89
0.84
3.00
0.76
1.13
-
-
-
-
-
-
-
11:00
13/06
Vindbjart
Haugesund II
0.77
-1.00
0.87
0.82
3.25
0.78
1.04
-
-
-
-
-
-
-
Giải Elitettan Nữ Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
13/06
Elfsborg W
IFK Goteborg W
0.86
-0.25
0.78
0.70
2.25
0.92
1.17
-
-
-
-
-
-
-
GS FIFA World Cup 2026 (Virtual) - 20 minutes
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:50
13/06
USA (V)
Switzerland (CHE) (V)
0.76
0.00
0.95
-0.91
1.50
0.66
1.12
-
-
-
-
-
-
-
11:55
13/06
Japan (V)
Sweden (V)
0.77
0.25
0.94
0.80
3.50
0.91
-
-
-
-
-
-
-
-







