Lịch Thi Đấu CO88 Mới Nhất - Cập Nhật Liên Tục Các Trận Hấp
CO88 logo
CO88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

CO88 Giải vô địch U19 Đông Nam Á
Giải vô địch U19 Đông Nam Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:15
13/06
CO88 Thailand U19
Thailand U19
CO88 Australia U19
Australia U19
0.82
0.50
-0.98
0.81
2.25
0.97
3.70
0.72
0.25
-0.88
-0.98
1.00
0.77
4.33
CO88 Giải Ngoại hạng Phần Lan
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
13/06
CO88 FC Ilves
FC Ilves
CO88 TPS
TPS
0.84
2.50
-0.98
1.85
-0.97
-0.25
0.87
0.93
1.00
0.93
2.44
0.84
-0.50
-0.93
0.97
2.75
0.93
1.84
-0.83
1.25
0.73
2.49
12:00
13/06
CO88 Inter Turku
Inter Turku
CO88 Oulu
Oulu
-0.95
2.75
0.82
1.69
0.89
-0.25
1.00
0.81
1.00
-0.94
2.25
0.90
-0.75
-0.98
0.80
2.50
-0.90
1.68
0.89
-0.25
-0.99
0.77
1.00
-0.88
2.33
CO88 Giải hạng Nhất Phần Lan
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
13/06
CO88 KPV Kokkola
KPV Kokkola
CO88 JJK Jyvaskyla
JJK Jyvaskyla
0.82
1.50
-0.97
0.82
3.25
1.00
7.00
-0.98
1.50
0.77
6.25
-0.93
1.25
0.81
0.99
3.50
0.87
5.90
-0.92
0.50
0.77
-0.98
1.50
0.82
5.20
15:30
13/06
CO88 VJS
VJS
CO88 RoPS
RoPS
0.81
-0.25
-0.95
0.80
3.00
-0.97
1.95
-0.89
-0.25
0.73
0.83
1.25
0.95
2.46
-0.97
3.25
0.83
1.92
-0.95
-0.25
0.81
0.83
1.25
-0.99
2.34
CO88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
13/06
CO88 Maxline Rogachev
Maxline Rogachev
CO88 Vitebsk
Vitebsk
0.86
-1.25
0.98
0.93
2.50
0.85
1.28
0.93
-0.50
0.88
0.86
1.00
0.91
1.81
16:00
13/06
CO88 Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
CO88 Gomel
Gomel
0.81
-0.50
-0.97
0.98
2.25
0.81
1.70
0.98
-0.25
0.84
0.69
0.75
-0.88
2.41
CO88 Giải Ngoại hạng Latvia
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
13/06
CO88 Ogre United
Ogre United
CO88 Riga
Riga
0.85
1.50
0.97
0.75
4.00
-0.95
-
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng ba quốc gia Brazil (Serie C)
Giải hạng ba quốc gia Brazil (Serie C)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
13/06
CO88 Guarani De Campinas
Guarani De Campinas
CO88 Caxias
Caxias
0.94
-0.75
0.87
0.77
2.00
0.98
1.59
0.87
-0.25
0.90
0.76
0.75
-0.97
2.30
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
13/06
CO88 Coquimbo Unido
Coquimbo Unido
CO88 O Higgins
O Higgins
0.84
-0.50
0.98
0.95
2.50
0.80
1.71
0.96
-0.25
0.82
0.88
1.00
0.89
2.35
-0.88
-0.75
0.78
-0.98
2.50
0.86
1.88
-0.99
-0.25
0.87
2.49
CO88 Giải Erovnuli Liga Georgia
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
13/06
CO88 Rustavi
Rustavi
CO88 Meshakhte
Meshakhte
-0.98
-1.25
0.80
0.76
2.25
1.00
1.32
-0.99
-0.50
0.78
0.95
1.00
0.83
1.88
CO88 Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
13/06
CO88 BK Olympic
BK Olympic
CO88 Laholms FK
Laholms FK
0.83
-0.25
0.97
0.94
5.75
0.84
-
-
-
-
-
-
-
-
0.86
5.75
0.96
1.06
-
-
-
-
-
-
-
11:00
13/06
CO88 Tvaakers
Tvaakers
CO88 Jonkopings Sodra
Jonkopings Sodra
0.95
0.75
0.85
0.99
3.75
0.79
1.28
-
-
-
-
-
-
-
0.99
0.75
0.85
0.70
3.50
-0.88
1.34
-
-
-
-
-
-
-
11:00
13/06
CO88 Angelholms
Angelholms
CO88 Utsiktens BK
Utsiktens BK
0.86
-0.25
0.94
0.82
4.50
0.96
1.21
-
-
-
-
-
-
-
-0.84
-0.50
0.68
1.00
4.75
0.82
1.26
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Nhì Trung Quốc
Giải hạng Nhì Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
13/06
CO88 Beijing BIT FC
Beijing BIT FC
CO88 Dalian Yingbo II
Dalian Yingbo II
0.95
0.25
0.85
0.87
3.00
0.89
4.70
-
-
-
-
-
-
-
11:00
13/06
CO88 Shandong Luneng Taishan II
Shandong Luneng Taishan II
CO88 Nantong Haimen Codion
Nantong Haimen Codion
0.97
0.00
0.82
0.71
0.75
-0.95
3.33
-
-
-
-
-
-
-
11:30
13/06
CO88 Jiangxi Liansheng
Jiangxi Liansheng
CO88 Chengdu Rongcheng II
Chengdu Rongcheng II
-0.98
-0.25
0.77
0.95
2.50
0.81
1.23
0.59
0.00
-0.83
-0.47
1.50
0.21
-
11:30
13/06
CO88 Jiangxi Dark Horse
Jiangxi Dark Horse
CO88 Xiamen Feilu
Xiamen Feilu
0.80
0.50
0.99
0.88
1.25
0.88
5.17
-0.58
0.00
0.34
-0.49
0.50
0.23
9.25
11:30
13/06
CO88 Lanzhou Longyuan
Lanzhou Longyuan
CO88 Xian Ronghai
Xian Ronghai
-0.96
-0.25
0.76
0.95
1.25
0.81
2.35
0.53
0.00
-0.76
-0.50
0.50
0.24
5.00
11:30
13/06
CO88 Guangdong Mingtu
Guangdong Mingtu
CO88 Hangzhou Linping Wuyue
Hangzhou Linping Wuyue
0.87
-0.25
0.93
0.86
1.25
0.90
2.13
0.40
0.00
-0.64
-0.56
0.50
0.30
4.23
CO88 Các Trận Giao Hữu Quốc Tế Lứa Tuổi Trẻ
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế Lứa Tuổi Trẻ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
13/06
CO88 Ivory Coast U23
Ivory Coast U23
CO88 Congo DR U20
Congo DR U20
0.81
-0.25
0.98
0.88
2.75
0.87
1.21
0.56
0.00
-0.79
-0.70
1.50
0.43
1.04
CO88 Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
13/06
CO88 Tobol Kostanay
Tobol Kostanay
CO88 Kyzylzhar
Kyzylzhar
0.83
-0.25
0.96
0.99
1.25
0.77
2.09
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
13/06
CO88 AIK W
AIK W
CO88 Djurgarden W
Djurgarden W
0.75
0.00
-0.95
0.80
3.50
0.96
1.02
-
-
-
-
-
-
-
11:00
13/06
CO88 Rosengard W
Rosengard W
CO88 Norrkoping W
Norrkoping W
0.77
-0.50
-0.98
0.90
2.50
0.86
3.94
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
13/06
CO88 IFK Haninge
IFK Haninge
CO88 Orebro Syrianska
Orebro Syrianska
-0.98
-0.50
0.77
0.82
3.75
0.94
-
-
-
-
-
-
-
-
11:00
13/06
CO88 IK Tord
IK Tord
CO88 IF Karlstad
IF Karlstad
0.75
-0.25
-0.95
0.92
2.50
0.84
4.57
-
-
-
-
-
-
-
11:00
13/06
CO88 Enskede
Enskede
CO88 IK Franke
IK Franke
0.88
-0.50
0.92
0.90
3.50
0.86
-
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Hạng Nhì Uruguay
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
13/06
CO88 Huracan (Uruquay)
Huracan (Uruquay)
CO88 Tacuarembo
Tacuarembo
0.84
0.00
0.90
0.96
2.00
0.72
2.56
0.83
0.00
0.88
0.86
0.75
0.85
3.50
2.60
-
-
-
-
-
-
-
16:00
13/06
CO88 Uruguay Montevideo
Uruguay Montevideo
CO88 Miramar Misiones
Miramar Misiones
0.75
0.00
-0.99
0.81
2.00
0.86
2.39
0.75
0.00
0.96
0.77
0.75
0.94
3.27
0.75
0.00
-0.99
2.39
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Meistriliiga Estonia
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
13/06
CO88 Trans Narva
Trans Narva
CO88 Nomme United
Nomme United
0.79
-0.25
0.85
0.78
2.00
0.82
2.07
0.55
0.00
-0.87
-0.68
0.50
0.39
4.23
CO88 Giải hạng Nhất Phần lan.
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
13/06
CO88 JIPPO
JIPPO
CO88 KaPa
KaPa
0.93
-1.25
0.72
0.83
2.75
0.77
1.32
0.91
-0.50
0.71
1.00
1.25
0.61
1.79
CO88 Giải hạng Nhất Iceland
Giải hạng Nhất Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
13/06
CO88 Volsungur
Volsungur
CO88 Njardvik
Njardvik
0.86
1.25
0.78
0.92
3.25
0.69
6.75
0.80
0.50
0.80
0.74
1.25
0.84
6.00
-0.99
3.25
0.81
5.60
4.90
14:00
13/06
CO88 Leiknir Reykjavik
Leiknir Reykjavik
CO88 Vestri
Vestri
0.71
0.00
0.94
0.81
3.00
0.79
2.20
0.73
0.00
0.89
0.80
1.25
0.77
2.70
0.81
0.00
-0.97
2.27
2.77
CO88 Siêu Giải đấu Kenya
Siêu Giải đấu Kenya
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
13/06
CO88 Nairobi City Stars
Nairobi City Stars
CO88 Darajani Gogo
Darajani Gogo
0.79
0.00
0.85
-0.99
2.25
0.63
9.50
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Hạng 3 Na Uy
Hạng 3 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
13/06
CO88 Gamle Oslo
Gamle Oslo
CO88 Ullern
Ullern
0.75
-0.50
0.89
0.84
3.00
0.76
1.13
-
-
-
-
-
-
-
11:00
13/06
CO88 Vindbjart
Vindbjart
CO88 Haugesund II
Haugesund II
0.77
-1.00
0.87
0.82
3.25
0.78
1.04
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Elitettan Nữ Thụy Điển
Giải Elitettan Nữ Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
13/06
CO88 Elfsborg W
Elfsborg W
CO88 IFK Goteborg W
IFK Goteborg W
0.86
-0.25
0.78
0.70
2.25
0.92
1.17
-
-
-
-
-
-
-
CO88 GS FIFA World Cup 2026 (Virtual) - 20 minutes
GS FIFA World Cup 2026 (Virtual) - 20 minutes
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:50
13/06
CO88 USA (V)
USA (V)
CO88 Switzerland (CHE) (V)
Switzerland (CHE) (V)
0.76
0.00
0.95
-0.91
1.50
0.66
1.12
-
-
-
-
-
-
-
11:55
13/06
CO88 Japan (V)
Japan (V)
CO88 Sweden (V)
Sweden (V)
0.77
0.25
0.94
0.80
3.50
0.91
-
-
-
-
-
-
-
-